Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ungenerously

/,ʌn'dʒenərəsli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ungenerously

//

  • xem ungenerous
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an ungenerous manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...