Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

genetically

TOEFL phổ biến #6747
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

genetically

//

* phó từ
  • về mặt di truyền học, có liên quan đến khía cạnh di truyền
Định nghĩa tiếng Anh

r. by genetic mechanisms

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...