geneticist
/dʒi'netisist/ phổ biến #13239
“geneticists” là số nhiều của geneticist — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người nghiên cứu về di truyền học
danh từ
“The geneticist studied the DNA of various species.”Nhà di truyền học đã nghiên cứu DNA của nhiều loài khác nhau.
Biến thể từ
geneticists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
geneticist
//
* danh từ- nhà nghiên cứu về di truyền học, nhà di truyền học
Định nghĩa tiếng Anh
n. a biologist who specializes in genetics