genially
/'dʒi:njәli/ phổ biến #32602
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
genially
//
* phó từ- thân ái, ân cần, cởi mở
Định nghĩa tiếng Anh
r in an affable manner
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in an affable manner
Đang tải...