geniculate
/dʤi'nikjulit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
geniculate
/dʤi'nikjulit/
tính từ
- (sinh vật học) cong gập (như đầu gối), quặp
Định nghĩa tiếng Anh
s. bent at a sharp angle
Từ điển Anh–Việt
111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. bent at a sharp angle
Đang tải...