Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

genii

/'dʤi:niai/

“genii” là số nhiều của genii — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ genii số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

genii

/'dʤi:niai/

danh từ, số nhiều của genie

danh từ, số nhiều của genius

Định nghĩa tiếng Anh

n someone who has exceptional intellectual ability and originality n unusual mental ability n someone who is dazzlingly skilled in any field n exceptional creative ability n a natural talent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...