gentilesse
/'dʒentiles/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gentilesse
//
* danh từ- (từ cổ, nghĩa cổ) văn nhã; lòng nhân ái
Định nghĩa tiếng Anh
a. Gentleness; courtesy; kindness; nobility.