gentlefolks
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gentlefolks
/'dʤentlfouks/
danh từ số nhiều
- những người thuộc dòng dõi trâm anh, những người thuộc gia đình quyền quý
Định nghĩa tiếng Anh
n people of good family and breeding and high social status
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n people of good family and breeding and high social status
Đang tải...