Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

genuflexion

/,dʤenju:'flekʃn/
Biến thể từ genuflexions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

genuflexion

/,dʤenju:'flekʃn/

danh từ

  • sự quỳ gối (để lễ)
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of bending the knees in worship or reverence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...