Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“genuflexions” là số nhiều của genuflexion — đang hiển thị từ gốc:

genuflexion

/,dʤenju:'flekʃn/

danh từ

  • sự quỳ gối (để lễ)
Biến thể từ genuflexions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of bending the knees in worship or reverence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...