geochronology
/,dʒi(:)әukrә'nɔlәdʒi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
geochronology
//
* danh từ- địa thời học
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...