Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

geodynamic

/,dʤi:oudai'næmik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

geodynamic

/,dʤi:oudai'næmik/

tính từ

  • (thuộc) khoa địa động lực

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...