geographer
/dʤi'ɔgrəfə/ phổ biến #12741
“geographers” là số nhiều của geographer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người nghiên cứu về địa lý
danh từ
“The geographer studied the impact of climate change on coastal cities.”Nhà địa lý đã nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đến các thành phố ven biển.
Biến thể từ
geographers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
geographer
/dʤi'ɔgrəfə/
danh từ
- nhà địa lý
Định nghĩa tiếng Anh
n. an expert on geography