Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

geologist

/dʤi'ɔlədʤist/ phổ biến #9704

“geologists” là số nhiều của geologist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhà địa chất danh từ

“The geologist studied the rock formations.”Nhà địa chất đã nghiên cứu các cấu trúc đá.

Biến thể từ geologists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

geologist

/dʤi'ɔlədʤist/

danh từ

  • nhà địa chất
Định nghĩa tiếng Anh

n. a specialist in geology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...