geometry
/dʒi'ɒmәtri/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #7851
“geometries” là số nhiều của geometry — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hình học
danh từ
“Geometry is a branch of mathematics that deals with shapes.”Hình học là một nhánh của toán học liên quan đến các hình dạng.
Biến thể từ
geometries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
geometry
//
- (Tech) hình học; dạng hình
Định nghĩa tiếng Anh
n. the pure mathematics of points and lines and curves and surfaces