Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

geophysicist

/,dʤi:ou'fizisist/ phổ biến #26981

“geophysicists” là số nhiều của geophysicist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ geophysicists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

geophysicist

/,dʤi:ou'fizisist/

danh từ

  • nhà địa vật lý
Định nghĩa tiếng Anh

n. a geologist who uses physical principles to study the properties of the earth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...