Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

geoscope

/'dʒi:ɔskәup/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

geoscope

//

* danh từ
  • kính địa tiềm vọng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...