Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

geosyncline

/,dʤi:ousin'klainəl/

“geosynclines” là số nhiều của geosyncline — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ geosynclines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

geosyncline

/,dʤi:ousin'klainəl/

danh từ

  • (địa lý,ddịa chất) địa máng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...