Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

germen

//

* danh từ
  • (sinh học) nguyên bào mầm
Định nghĩa tiếng Anh

n a person of German nationality\nn the standard German language; developed historically from West Germanic

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...