Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

germinability

/,dʒә:minә'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

germinability

//

* danh từ
  • khả năng, sức nẩy mầm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...