Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

germ

/dʒә:m/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9241

“germs” là số nhiều của germ — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sinh vật nhỏ gây bệnh danh từ

“Washing hands can remove harmful germs.”Rửa tay có thể loại bỏ vi trùng gây hại.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

germ

//

  • (tô pô) mần, phôi
  • group g. mầm nhóm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small apparently simple structure (as a fertilized egg) from which new tissue can develop into a complete organism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...