gerontologist
phổ biến #29240
“gerontologists” là số nhiều của gerontologist — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
gerontologists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gerontologist
//
* danh từ- nhà lão khoa
Định nghĩa tiếng Anh
n. a specialist in gerontology