Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gerontologist

phổ biến #29240

“gerontologists” là số nhiều của gerontologist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gerontologists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gerontologist

//

* danh từ
  • nhà lão khoa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a specialist in gerontology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...