Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gesturer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gesturer

//

* danh từ
  • người biểu diễn bằng điệu bộ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...