get your money's worth
/ɡɛt jər ˈmʌniz wɜːrθ/
Nghĩa thường dùng
xứng đáng với số tiền bỏ ra, được hưởng trọn giá trị
thành ngữ
“The concert lasted four hours — we definitely got our money's worth.”Buổi hòa nhạc kéo dài bốn tiếng — chúng tôi chắc chắn xứng đáng với tiền bỏ ra.