Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

get your money's worth

/ɡɛt jər ˈmʌniz wɜːrθ/

Nghĩa thường dùng

xứng đáng với số tiền bỏ ra, được hưởng trọn giá trị thành ngữ

“The concert lasted four hours — we definitely got our money's worth.”Buổi hòa nhạc kéo dài bốn tiếng — chúng tôi chắc chắn xứng đáng với tiền bỏ ra.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...