Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

get-together

/'gettə,geðə/

danh từ

  • cuộc gặp gỡ, cuộc gặp mặt, cuộc họp mặt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...