get-together
/'gettə,geðə/
“get-togethers” là ngôi 3 số ít của get-together — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
buổi gặp mặt thân mật, cuộc tụ tập
danh từ
“We are having a small family get-together for Tet this year.”Năm nay nhà tôi có một buổi họp mặt gia đình nho nhỏ dịp Tết.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
get-together
/'gettə,geðə/
danh từ
- cuộc gặp gỡ, cuộc gặp mặt, cuộc họp mặt