Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10373

getaway

/'getəwei/

danh từ

  • (thông tục) sự chạy trốn, sự trốn thoát (kẻ trộm)
    • to make a getaway: chạy trốn, trốn thoát
  • sự mở máy chạy (ô tô)
Biến thể từ getaways số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rapid escape (as by criminals)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...