getaway
/'getəwei/ Collins ★ phổ biến #10373
“getaways” là số nhiều của getaway — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kỳ nghỉ ngắn ngày
danh từ
“We planned a weekend getaway to the beach.”Chúng tôi đã lên kế hoạch cho kỳ nghỉ cuối tuần ở bãi biển.
Biến thể từ
getaways số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
getaway
/'getəwei/
danh từ
- (thông tục) sự chạy trốn, sự trốn thoát (kẻ trộm)
- to make a getaway: chạy trốn, trốn thoát
- sự mở máy chạy (ô tô)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a rapid escape (as by criminals)