Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ghetto blaster

/ˈgetəʊ ˈblɑ:stə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ghetto blaster

//

* danh từ
  • máy rađiô catxet xách tay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...