Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ghettoise

/'ɡetəuaiz/

“ghettoised” là quá khứ phân từ của ghettoise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ghettoise

//

* ngoại động từ
  • quy vào hạng thấp kém
Định nghĩa tiếng Anh

v put in a ghetto

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...