ghettoise
“ghettoised” là quá khứ phân từ của ghettoise — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ghettoise
//
* ngoại động từ- quy vào hạng thấp kém
Định nghĩa tiếng Anh
v put in a ghetto
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“ghettoised” là quá khứ phân từ của ghettoise — đang hiển thị từ gốc:
v put in a ghetto
Đang tải...