Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ghetto

/'getou/ Collins ★★ phổ biến #8584

“ghettos” là số nhiều của ghetto — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khu vực nghèo, thường bị phân biệt danh từ

“He grew up in a ghetto.”Anh ấy lớn lên ở một khu ghetto.

Biến thể từ ghettos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ghetto

/'getou/

danh từ, số nhiều ghettos

  • (sử học) khu người Do thái (ở trong một thành phố)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu người da đen (ở trong một thành phố)
Định nghĩa tiếng Anh

n. formerly the restricted quarter of many European cities in which Jews were required to live n. any segregated mode of living or working that results from bias or stereotyping n. a poor densely populated city district occupied by a minority ethnic group linked together by economic hardship and social restrictions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...