Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ghost-write

//

* ngoại động từ
  • viết (tài liệu) cho người khác và để người đó đứng tên luôn

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...