ghostly
/'goustli/ Collins ★ phổ biến #11245
“ghostlier” là so sánh hơn của ghostly — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
có vẻ như ma, thường gợi lên sự huyền bí
tính từ
“The ghostly figure appeared in the night.”Hình bóng ma quái xuất hiện trong đêm.
Biến thể từ
ghostlier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ghostly
/'goustli/
tính từ
- (thuộc) ma quỷ; như một bóng ma
- (từ cổ,nghĩa cổ) (thuộc) tinh thần
- ghostly father: cha tinh thần
thành ngữ
- glostly weapons
- lý lẽ tôn giáo
- hình phạt của nhà thờ
Định nghĩa tiếng Anh
s resembling or characteristic of a phantom