gift-centric
Nghĩa thường dùng
“The new campaign is very gift-centric, appealing to holiday shoppers.”Chiến dịch mới rất liên quan đến quà tặng, thu hút người mua sắm trong mùa lễ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- liên quan đến quà tặng
- gift-centric marketing: tiếp thị liên quan đến quà tặng