Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gift-horse

/'gift'hɔ:s/

danh từ

  • con ngựa được tặng; quà tặng
    • don't look a gift-horse in the mouth: của người ta cho đừng chê ỏng chê eo
Biến thể từ gift-horses số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...