Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gift-horse

/'gift'hɔ:s/

“gift-horses” là số nhiều của gift-horse — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gift-horses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gift-horse

/'gift'hɔ:s/

danh từ

  • con ngựa được tặng; quà tặng
    • don't look a gift-horse in the mouth: của người ta cho đừng chê ỏng chê eo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...