gift-wrap
/ˈgɪftˌræp/
Biến thể từ
gift-wrapping hiện tại phân từ
gift-wrapped quá khứ
gift-wraps ngôi 3 số ít
gift-wrapping quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gift-wrap
//
* ngoại động từ- gói (cái gì) làm quà biếu
Định nghĩa tiếng Anh
v wrap (a gift) attractively