Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

giftshop

/ˈɡɪftˌʃɒp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Cửa hàng đồ lưu niệm

ví dụ

She buys a souvenir at the gift shop near the beach. — Cô ấy mua một món quà lưu niệm ở cửa hàng đồ lưu niệm gần bãi biển.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...