Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gig

/gig/ Collins ★★ phổ biến #7993

“gigged” là quá khứ của gig — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

buổi biểu diễn danh từ

“I have a gig at the local club this weekend.”Tôi có một buổi biểu diễn ở câu lạc bộ địa phương vào cuối tuần này.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gig

/gig/

danh từ

  • xe độc mã hai banh
  • (hàng hải) xuồng nhỏ (để trên tàu, dành cho thuyền trưởng khi cần)
  • cái xiên (đâm cá)

ngoại động từ

  • đâm (cá) bằng xiên
Định nghĩa tiếng Anh

n. long and light rowing boat; especially for racing n. a cluster of hooks (without barbs) that is drawn through a school of fish to hook their bodies; used when fish are not biting n. tender that is a light ship's boat; often for personal use of captain n. small two-wheeled horse-drawn carriage; with two seats and no hood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...