Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gigo

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gigo

//

  • Viết tắt của " garbage in garbage out" (rác vào rác ra)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (computer science) a rule stating that the quality of the output is a function of the quality of the input; put garbage in and you get garbage out

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...