Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gigolo

/'ʤigəlou/ phổ biến #30582

“gigolos” là số nhiều của gigolo — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gigolos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gigolo

/'ʤigəlou/

danh từ, số nhiều gigolos

  • người đàn ông chuyên đi nhảy thuê với phụ nữ; đĩ đực
Định nghĩa tiếng Anh

n. a man who has sex with and is supported by a woman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...