gillion
/'^iliɔn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gillion
//
* danh từ- một ngàn triệu, 10 mũ 9
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...