gilt
/gilt/ Collins ★★ phổ biến #17776
“gilts” là số nhiều của gilt — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
gilts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gilt
/gilt/
danh từ
- lợn cái con
- sự mạ vàng
thành ngữ
- to take the gilt off the gingerbread
- cạo bỏ nước sơn hào nhoáng, vứt bỏ những cái tô điểm bề ngoài
tính từ
- mạ vàng, thiếp vàng
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của gild
Định nghĩa tiếng Anh
n. a coating of gold or of something that looks like gold