Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gilt

/gilt/ Collins ★★ phổ biến #17776

“gilts” là số nhiều của gilt — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gilts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gilt

/gilt/

danh từ

  • lợn cái con
  • sự mạ vàng

thành ngữ

  1. to take the gilt off the gingerbread
    • cạo bỏ nước sơn hào nhoáng, vứt bỏ những cái tô điểm bề ngoài

tính từ

  • mạ vàng, thiếp vàng

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của gild

Định nghĩa tiếng Anh

n. a coating of gold or of something that looks like gold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...