Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gimbals

/'dʤimbəlz/
Biến thể từ gimbals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gimbals

/'dʤimbəlz/

danh từ số nhiều

  • (kỹ thuật) khớp cacddăng
Định nghĩa tiếng Anh

n an appliance that allows an object (such as a ship's compass) to remain horizontal even as its support tips

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...