Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gimmick

/'gimik/ GRECollins ★ phổ biến #12796

“gimmicks” là số nhiều của gimmick — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mánh khóe, chiêu trò để thu hút sự chú ý danh từ

“The new product was just a gimmick to increase sales.”Sản phẩm mới chỉ là một chiêu trò để tăng doanh số.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gimmick

//

  • (Tech) đồ không cần thiết
Định nghĩa tiếng Anh

n a drawback or difficulty that is not readily evident n something unspecified whose name is either forgotten or not known n any clever maneuver

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...