ginger group
/ˈdʒindʒə ɡru:p/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ginger group
//
* danh từ- nhóm tích cực, nhóm trung kiên trong một tổ chức
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...