Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ginkgo

/'giɳkgou/ phổ biến #23405

“ginkgos” là số nhiều của ginkgo — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ ginkgos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ginkgo

/'giɳkgou/

danh từ

  • (thực vật học) cây lá quạt, cây bạch quả
Định nghĩa tiếng Anh

n. deciduous dioecious Chinese tree having fan-shaped leaves and fleshy yellow seeds; exists almost exclusively in cultivation especially as an ornamental street tree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...