girlish
/'gə:liʃ/
tính từ
- (thuộc) con gái; như con gái
- girlish clothes: quần áo con gái
- girlish manners: cử chỉ con gái
Định nghĩa tiếng Anh
s. befitting or characteristic of a young girl
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. befitting or characteristic of a young girl
Đang tải...