Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18863

girlish

/'gə:liʃ/

tính từ

  • (thuộc) con gái; như con gái
    • girlish clothes: quần áo con gái
    • girlish manners: cử chỉ con gái
Định nghĩa tiếng Anh

s. befitting or characteristic of a young girl

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...