girth
/gə:θ/ GRE phổ biến #18049
“girthed” là quá khứ phân từ của girth — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đai yên (ngựa)
danh từ
“The horse's girth was adjusted for a better fit.”Đai yên của con ngựa được điều chỉnh để vừa hơn.
Biến thể từ
girths số nhiều
girthed quá khứ phân từ
girthing hiện tại phân từ
girthed quá khứ
girths ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
girth
/gə:θ/
danh từ
- đai yên (ngựa)
- đường vòng quanh (ngực, thân cây...); chu vi
ngoại động từ
- nịt đai yên (ngựa)
- đo vòng (ngực, thân cây...)
- bao quanh
Định nghĩa tiếng Anh
n. the distance around a person's body