give it to you straight
/ɡɪv ɪt tə jʊ steɪt/
Nghĩa thường dùng
cung cấp thông tin trung thực và trực tiếp
cụm từ
“I'll give it to you straight; the project is behind schedule.”Tôi sẽ nói thẳng với bạn; dự án đang chậm tiến độ.